tảo vãn

Học thuật
Thân thiện
tảo vãn

Tảo vãn rồi anh cũng sẽ đỗ kỳ thi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sớm muộn: Dùng để chỉ hai thời điểm trái ngược nhau trong một chuỗi thời gian, thường hàm ý một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong khoảng thời gian đó.
    • Chẳng sớm thì muộn: Cụm từ cố định diễn đạt ý nghĩa khẳng định một sự việc nhất định sẽ xảy ra, không biết chính xác thời điểm sớm hay muộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (trong cụm cố định):
    • Việc ấy tảo vãn cũng xong thôi, anh đừng lo. (Việc ấy chẳng sớm thì muộn cũng xong thôi, anh đừng lo.)
    • Học hành chăm chỉ thì tảo vãn cũng đỗ đạt. (Học hành chăm chỉ thì chẳng sớm thì muộn cũng đỗ đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tảo vãn ": Cách nói thông tục, nhấn mạnh sự chắc chắn, thường dùng để trấn an.

    • Cứ kiên trì, tảo vãn cũng thành công. (Cứ kiên trì, chẳng sớm thì muộn cũng thành công.)
  • "tảo vãn rồi cũng...": Cấu trúc phổ biến, báo trước một kết quả tất yếu.

    • Trời mưa thế này, tảo vãn rồi cũng ngập. (Trời mưa thế này, chẳng sớm thì muộn rồi cũng ngập.)
Biến thể từ gần giống
  • Sớm muộn: Từ đồng nghĩa, cùng diễn đạt ý "chẳng sớm thì muộn", được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.

    • Sớm muộn cũng nhận ra lỗi lầm. (Chẳng sớm thì muộn cũng nhận ra lỗi lầm.)
  • Tảo thì: Cách nói cổ, rút gọn của "tảo vãn", nghĩa là "sớm thì".

    • Tảo thì ba ngày, vãn thì năm bữa, thế nào cũng xong. (Sớm thì ba ngày, muộn thì năm bữa, thế nào cũng xong.)
Từ đồng nghĩa
  • Chẳng chóng thì chầy: Thành ngữ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc nhanh hay chậm thì sự việc cũng sẽ đến.
  • Sớm hay muộn: Cách diễn đạt trực tiếp phổ biến.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Tảo vãn" từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, văn chương hoặc khẩu ngữ một thời. Trong giao tiếp hiện đại, từ "sớm muộn" được dùng phổ biến hơn.
  • Cú pháp: Từ này hầu như luôn đi trong các cụm cố định như "tảo vãn ", "tảo vãn rồi cũng..." để diễn đạt ý khẳng định về một tương lai chắc chắn.
tảo vãn

Tảo vãn rồi anh cũng sẽ đỗ kỳ thi.

  1. sớm, muộn. ý nói chẳng sớm thì muộn rồi cũng đỗ

Từ gần giống